Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiêu chí nghiêm ngặt" (1)
tiêu chí nghiêm ngặt
Tiếng Anh
Cụm từstrict criteria
Ukraine phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt.
Ukraine must meet strict criteria.
Từ liên quan "tiêu chí nghiêm ngặt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiêu chí nghiêm ngặt" (1)
Ukraine phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt.
Ukraine must meet strict criteria.
